Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "pháo đài" (1)
pháo đài
Tiếng Anh
Danh từFortress
Chợ gắn liền với pháo đài Hwaseong.
The market is associated with Hwaseong Fortress.
Từ liên quan "pháo đài" (1)
thành trì, pháo đài
Tiếng Anh
Danh từstronghold, fortress
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
The city was built as a fortress.
Cụm từ "pháo đài" (2)
Thành phố đó được xây như một pháo đài.
The city was built as a fortress.
Chợ gắn liền với pháo đài Hwaseong.
The market is associated with Hwaseong Fortress.
